hải thuyền

hải thuyền

Hải thuyền đánh cá trở về cảng vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thuyền hoạt động trên biển: "hải thuyền" chỉ các loại tàu, thuyền dùng để đi lại, vận chuyển hàng hóa hoặc đánh bắt trên biển. Từ này mang tính chất trang trọng hoặc văn chương hơn so với "tàu biển" thông thường.
    • Hạm đội, đội tàu: Trong một số ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự, "hải thuyền" có thể chỉ một tập hợp các tàu chiến hoặc tàu buôn hoạt động cùng nhau trên biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải thuyền căng buồm ra khơi đánh . (Tàu thuyền trên biển giương buồm ra khơi để đánh bắt .)
    • Những hải thuyền cổ đại thường dùng chèo buồm để di chuyển. (Các tàu biển thời xưa thường dùng mái chèo buồm để di chuyển.)
    • Hải thuyền của quốc gia này đã bảo vệ vùng biển chủ quyền. (Đội tàu hải quân của quốc gia này đã bảo vệ vùng biển thuộc chủ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hải thuyền chiến": tàu chiến, tàu quân sự dùng trong hải chiến.

    • Hải thuyền chiến của hải quân đã tuần tra vùng biển. (Tàu chiến của lực lượng hải quân đã tuần tra vùng biển.)
  • "hải thuyền thương mại": tàu buôn, tàu chở hàng trên biển.

    • Ngành vận tải biển phụ thuộc vào các hải thuyền thương mại. (Ngành vận tải biển dựa vào các tàu buôn biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuyền (danh từ): phương tiện di chuyển trên nước nói chung, thường nhỏ hơn tàu.

    • Chiếc thuyền nan lướt nhẹ trên mặt hồ. (Chiếc thuyền nhỏ bằng tre lướt nhẹ trên mặt hồ.)
  • Tàu biển (danh từ): phương tiện lớn hoạt động trên biển, thường dùng trong giao thông hiện đại.

    • Tàu biển chở hàng từ cảng này sang cảng khác. (Tàu biển vận chuyển hàng hóa từ cảng này sang cảng khác.)
  • Hải quân (danh từ): lực lượng quân sự hoạt động trên biển.

    • Hải quân bảo vệ chủ quyền biển đảo. (Lực lượng quân sự biển bảo vệ chủ quyền biển đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tàu thuyền: phương tiện di chuyển trên nước, bao gồm cả tàu thuyền.
  • Thuyền bè: cách nói chung về các loại thuyền .
  • Chiến hạm: tàu chiến (thường dùng trong quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • Hải thuyền vượt sóng: chỉ sự kiên cường, vượt qua khó khăn trên biển cả.
    • Hải thuyền vượt sóng, chẳng quản ngày đêm. (Tàu biển vượt qua sóng gió, không ngại ngày đêm.)